Những “nút thắt” thể chế cản trở Việt Nam vươn mình bằng khoa học và công nghệ

Trong tiến trình xây dựng nền kinh tế tri thức và thúc đẩy đổi mới sáng tạo, hệ thống nghiên cứu khoa học và công nghệ (KH&CN) giữ vai trò then chốt. Tuy nhiên, bên cạnh những hạn chế về nguồn lực và cơ sở vật chất, các bất cập về chính sách và thực thi trong tuyển dụng, đánh giá nhân lực khoa học, cũng như cách thức kiểm soát sản phẩm đầu ra nghiên cứu, đang trở thành rào cản sâu xa, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hiệu quả hoạt động nghiên cứu tại các cơ sở khoa học ở Việt Nam.

Bất cập trong chính sách và thực thi tuyển dụng nhân lực khoa học

Về mặt chính sách, tuyển dụng nhân lực tại các viện nghiên cứu, trường đại học công lập hiện nay vẫn chịu sự chi phối nặng nề của cơ chế hành chính – biên chế. Quy trình tuyển dụng còn cứng nhắc, thiếu linh hoạt, chưa phù hợp với đặc thù cạnh tranh nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực KH&CN. Việc đặt nặng các điều kiện hình thức như bằng cấp, thâm niên, chỉ tiêu biên chế, trong khi chưa coi trọng đúng mức năng lực nghiên cứu thực tế, thành tích khoa học và tiềm năng phát triển, khiến nhiều cơ sở nghiên cứu khó thu hút được nhân tài.

Trong thực tiễn triển khai, không ít trường hợp tuyển dụng còn mang tính khép kín, thiếu cạnh tranh thực chất, làm giảm cơ hội tiếp cận của các nhà khoa học trẻ, nhà nghiên cứu được đào tạo bài bản ở nước ngoài hoặc chuyên gia từ khu vực tư nhân. Điều này vô hình trung làm suy giảm sức sống học thuật và tính đa dạng của môi trường nghiên cứu.

Hạn chế trong cơ chế đánh giá và sử dụng nhân lực nghiên cứu

Cơ chế đánh giá nhân lực khoa học hiện nay vẫn thiên về tiêu chí định lượng đơn giản và mang tính hành chính, như số lượng đề tài, số báo cáo, hay việc hoàn thành nhiệm vụ theo kế hoạch, hơn là đánh giá chiều sâu học thuật, giá trị khoa học, mức độ ảnh hưởng và khả năng ứng dụng của kết quả nghiên cứu.

Việc đánh giá theo chu kỳ hành chính (hàng năm, cuối nhiệm kỳ) thiếu gắn kết với chuẩn mực quốc tế và đặc thù của từng ngành khoa học, dẫn đến tình trạng “bình quân chủ nghĩa”, chưa tạo động lực cho những nhà khoa học có năng lực nổi trội. Đồng thời, cơ chế gắn kết giữa kết quả đánh giá với chế độ đãi ngộ, thăng tiến và phân bổ nguồn lực nghiên cứu còn mờ nhạt, làm giảm ý nghĩa thực chất của công tác đánh giá.

Bất cập trong kiểm soát sản phẩm đầu ra nghiên cứu

Một vấn đề nổi cộm khác là cách thức kiểm soát hoạt động nghiên cứu hiện nay vẫn nặng về kiểm soát quy trình và tài chính, trong khi chưa xây dựng được cơ chế kiểm soát hiệu quả dựa trên chất lượng sản phẩm đầu ra. Các nhà khoa học thường phải tuân thủ chặt chẽ các định mức chi tiêu, chứng từ tài chính, nhưng lại ít chịu áp lực thực chất về giá trị khoa học, khả năng công bố quốc tế, chuyển giao công nghệ hay tác động xã hội của sản phẩm nghiên cứu.

Việc nghiệm thu đề tài ở nhiều nơi còn mang tính hình thức, chủ yếu dựa trên việc hoàn thành đủ hồ sơ, báo cáo, hơn là đánh giá độc lập, khách quan về chất lượng khoa học. Hội đồng nghiệm thu đôi khi thiếu chuyên gia đầu ngành hoặc chưa áp dụng nghiêm các chuẩn mực đánh giá quốc tế, dẫn đến tình trạng sản phẩm nghiên cứu đạt yêu cầu về thủ tục nhưng hạn chế về giá trị sử dụng.

Minh bạch trong hoạt động của các hội đồng xét duyệt và đánh giá kết quả nghiên cứu

Một khía cạnh khác cần được nhìn nhận thẳng thắn nhưng thận trọng là vấn đề minh bạch và khách quan trong hoạt động của các hội đồng xét mở nhiệm vụ khoa học và hội đồng đánh giá, nghiệm thu kết quả nghiên cứu. Trên phương diện chính sách, các hội đồng này được thiết kế nhằm bảo đảm tính chuyên môn, độc lập và công bằng trong việc lựa chọn nhiệm vụ cũng như thẩm định chất lượng sản phẩm khoa học. Tuy nhiên, trong thực tiễn, việc tổ chức và vận hành hội đồng ở một số nơi vẫn chưa đạt được kỳ vọng đó.

Không ít ý kiến trong giới nghiên cứu cho rằng, tiêu chí lựa chọn nhiệm vụ và đánh giá đầu ra đôi khi chưa thực sự minh bạch, còn phụ thuộc vào các mối quan hệ quen biết hoặc những yếu tố “ngoài chuyên môn”. Khi quy trình đánh giá thiếu công khai, thiếu phản biện độc lập và chưa gắn chặt với chuẩn mực khoa học rõ ràng, nguy cơ nảy sinh những biểu hiện thiếu lành mạnh là điều khó tránh khỏi. Trong bối cảnh đó, chất lượng hồ sơ khoa học và giá trị thực của sản phẩm nghiên cứu có lúc không còn là yếu tố quyết định duy nhất cho việc thông qua của hội đồng.

Những biểu hiện này, dù chỉ xuất hiện ở một số khâu hay một số hội đồng nhất định, cũng đủ để làm xói mòn niềm tin của đội ngũ nhà khoa học chân chính, đồng thời làm sai lệch mục tiêu ban đầu của cơ chế hội đồng khoa học. Nếu việc xét duyệt và nghiệm thu không dựa chủ yếu trên năng lực học thuật và giá trị khoa học, mà bị chi phối bởi những “thuận lợi hành chính” khó gọi tên, thì nguồn lực đầu tư cho nghiên cứu rất dễ bị phân tán, hiệu quả khoa học khó được bảo đảm.

Hệ quả và yêu cầu đổi mới cách tiếp cận quản lý nghiên cứu

Những bất cập trong tuyển dụng, đánh giá nhân lực và kiểm soát sản phẩm nghiên cứu không chỉ làm giảm hiệu quả sử dụng nguồn lực đầu tư cho KH&CN, mà còn tạo tâm lý e ngại rủi ro, thiếu dám nghĩ, dám làm trong giới nghiên cứu. Khi thành công hay thất bại khoa học chưa được đánh giá công bằng, nhà khoa học khó toàn tâm theo đuổi các hướng nghiên cứu mới, có tính đột phá.

Thực tiễn này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải chuyển mạnh từ mô hình quản lý hành chính – tài chính sang mô hình quản lý dựa trên kết quả và chất lượng đầu ra, đồng thời cải cách căn bản chính sách tuyển dụng, đánh giá và sử dụng nhân lực khoa học theo hướng minh bạch, cạnh tranh và trọng dụng nhân tài.

Tham chiếu cơ chế tuyển chọn, đánh giá và bảo đảm minh bạch nghiên cứu ở một số quốc gia tiên tiến

Thực tiễn quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia có nền khoa học phát triển đã xây dựng được các cơ chế tương đối hiệu quả nhằm bảo đảm tuyển chọn đúng nhiệm vụ, đánh giá đúng con người và kiểm soát chất lượng đầu ra nghiên cứu một cách minh bạch, hạn chế tối đa sự can thiệp mang tính hành chính hay cảm tính.

Tại Hoa Kỳ, các quỹ nghiên cứu lớn như Quỹ Khoa học Quốc gia (NSF) hay Viện Y tế Quốc gia (NIH) áp dụng cơ chế đánh giá đồng cấp (peer review) với quy trình phản biện nhiều vòng, trong đó danh tính phản biện thường được bảo mật. Việc xét chọn đề tài và đánh giá kết quả nghiên cứu dựa chủ yếu vào chất lượng học thuật, tính mới, tính khả thi và tác động khoa học – xã hội, thay vì dựa trên thâm niên hay vị trí hành chính của chủ nhiệm đề tài. Hội đồng xét duyệt chịu trách nhiệm giải trình rõ ràng, và các nhận xét phản biện được lưu trữ, công khai ở mức độ phù hợp để bảo đảm tính minh bạch.

Ở Liên minh châu Âu, đặc biệt trong các chương trình như Horizon Europe, việc xét chọn nhiệm vụ nghiên cứu được thực hiện thông qua hệ thống phản biện độc lập, đa quốc gia. Hồ sơ đề xuất được đánh giá theo bộ tiêu chí chuẩn hóa, công khai từ trước, với sự tham gia của các chuyên gia không có xung đột lợi ích. Kết quả đánh giá được chấm điểm chi tiết theo từng tiêu chí, giúp giảm thiểu tối đa sự can thiệp chủ quan và tạo niềm tin cho cộng đồng khoa học.

Tại Nhật Bản, các tổ chức tài trợ nghiên cứu như JSPS chú trọng đánh giá năng lực và hồ sơ khoa học cá nhân của nhà nghiên cứu hơn là yếu tố tổ chức chủ quản. Việc nghiệm thu và đánh giá kết quả nghiên cứu không chỉ dừng ở báo cáo tổng kết mà còn theo dõi tác động dài hạn thông qua công bố khoa học, bằng sáng chế và khả năng ứng dụng thực tiễn. Điều này buộc nhà khoa học và hội đồng đánh giá phải quan tâm thực chất đến chất lượng đầu ra.

Kinh nghiệm từ Hàn Quốc cho thấy, việc số hóa toàn bộ quy trình quản lý nhiệm vụ KH&CN – từ nộp hồ sơ, phản biện, xét duyệt đến nghiệm thu – giúp tăng tính minh bạch và khả năng giám sát. Mỗi quyết định của hội đồng đều được ghi nhận trên hệ thống, gắn với trách nhiệm cá nhân của chuyên gia đánh giá, qua đó hạn chế những tác động không phù hợp trong quá trình ra quyết định.

Những mô hình trên cho thấy, điểm chung của các quốc gia tiên tiến là chuyển trọng tâm từ kiểm soát tài chính chi tiết sang kiểm soát chất lượng khoa học và trách nhiệm giải trình, đồng thời xây dựng cơ chế hội đồng độc lập, chuyên nghiệp và minh bạch. Đây là những kinh nghiệm có giá trị tham khảo quan trọng đối với Việt Nam trong quá trình cải cách chính sách và thực thi quản lý khoa học và công nghệ.

Kiến nghị đối với Việt Nam trong công cuộc đổi mới quản lý khoa học và công nghệ

Từ những phân tích nêu trên, có thể thấy rằng đổi mới cơ chế quản lý KH&CN ở Việt Nam cần được tiếp cận một cách đồng bộ, lấy con người và chất lượng tri thức làm trung tâm. Trước hết, cần mạnh dạn cải cách chính sách tuyển dụng nhân lực khoa học theo hướng mở, cạnh tranh và linh hoạt, giảm dần sự phụ thuộc vào cơ chế biên chế, thay vào đó là tuyển chọn dựa trên năng lực nghiên cứu, hồ sơ khoa học và tiềm năng đóng góp dài hạn.

Bên cạnh đó, hệ thống đánh giá nhân lực khoa học cần được đổi mới theo hướng tiếp cận chuẩn mực quốc tế, coi trọng chất lượng, tác động và tính liêm chính khoa học hơn là số lượng hay hình thức. Kết quả đánh giá cần gắn thực chất với chế độ đãi ngộ, thăng tiến và phân bổ nguồn lực, qua đó tạo động lực cho những nhà khoa học có năng lực và khát vọng cống hiến.

Đối với quản lý nhiệm vụ và sản phẩm nghiên cứu, Việt Nam cần từng bước chuyển từ mô hình kiểm soát nặng về tài chính sang mô hình quản lý dựa trên kết quả đầu ra, với các tiêu chí khoa học rõ ràng, minh bạch và có thể đo lường được. Cơ chế hội đồng khoa học cần được chuẩn hóa theo hướng độc lập, công khai, tăng cường phản biện khách quan và trách nhiệm giải trình, đồng thời ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số trong toàn bộ quy trình xét duyệt và đánh giá.

Cuối cùng, việc học hỏi có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế, kết hợp với điều kiện thực tiễn trong nước, sẽ là cơ sở quan trọng để Việt Nam xây dựng một hệ sinh thái khoa học và công nghệ lành mạnh, minh bạch và hiệu quả. Đây chính là nền tảng để KH&CN thực sự trở thành động lực then chốt trong công cuộc đổi mới, phát triển nhanh và bền vững của đất nước.

Comments

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay: 0833081293

Contact Me on Zalo