Sự phát triển nhanh chóng của du lịch tàu biển, du thuyền và các hoạt động thể thao dưới nước đang tạo động lực tăng trưởng cho kinh tế vùng duyên hải Bắc Bộ. Tuy nhiên, áp lực từ nước thải, rác thải nhựa, dầu nhiễm bẩn và khí thải phương tiện đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về đổi mới công tác quản lý, đầu tư công nghệ xử lý và tăng cường phối hợp bảo vệ môi trường biển.
Du lịch biển tăng trưởng, áp lực môi trường gia tăng
Với lợi thế về tài nguyên thiên nhiên, cảnh quan biển đảo và hệ thống di sản có giá trị, vùng duyên hải Bắc Bộ, đặc biệt là Quảng Ninh và Hải Phòng, đang trở thành điểm đến hấp dẫn của du lịch tàu biển, du thuyền và thể thao dưới nước. Sự phát triển của hệ thống cảng biển, hạ tầng giao thông kết nối và các sản phẩm du lịch mới đã mở ra nhiều cơ hội thúc đẩy kinh tế biển, tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho cộng đồng địa phương.
Tuy nhiên, cùng với tốc độ tăng trưởng của ngành du lịch, các nguồn gây ô nhiễm môi trường biển cũng ngày càng đa dạng và phức tạp. Nước thải sinh hoạt từ tàu du lịch, nước la canh nhiễm dầu từ buồng máy, rác thải nhựa, phao xốp trôi nổi và khí thải động cơ đang tạo ra sức ép đáng kể đối với chất lượng môi trường nước và các hệ sinh thái ven bờ.
Theo số liệu được tổng hợp trong tài liệu nghiên cứu về kiểm soát ô nhiễm môi trường biển tại vùng duyên hải Bắc Bộ, Vịnh Hạ Long hiện có hơn 500 tàu du lịch đăng ký hoạt động. Tổng lượng nước thải sinh hoạt từ đội tàu được ước tính khoảng 500 m³/ngày, trong khi lượng nước thải nhiễm dầu từ động cơ và hệ thống máy móc tàu thuyền vào khoảng 10 m³/ngày đêm.
Đáng chú ý, Vịnh Hạ Long còn chịu tác động từ hơn 200 tấn rác thải mỗi năm, bao gồm rác phát sinh từ hoạt động du lịch, tàu thuyền và rác trôi dạt từ đất liền. Công tác thu gom đòi hỏi nguồn lực lớn, trong khi rác thải nhựa và phao xốp sau khi phân rã có thể trở thành nguồn phát sinh vi nhựa, ảnh hưởng lâu dài đến hệ sinh thái biển.
Các con số trên cho thấy yêu cầu bảo vệ môi trường cần được đặt song hành với mục tiêu phát triển du lịch, thay vì chỉ tập trung xử lý hậu quả khi ô nhiễm đã xảy ra.
Nhiều nguồn thải đe dọa hệ sinh thái biển
Một trong những vấn đề đáng quan tâm là nước thải sinh hoạt từ tàu du lịch. Nếu không được thu gom và xử lý đạt yêu cầu trước khi xả thải, các chất hữu cơ, hợp chất chứa nitơ và phốt pho có thể làm suy giảm chất lượng nước, gia tăng nguy cơ phú dưỡng và ảnh hưởng đến đời sống thủy sinh.
Bên cạnh đó, nước la canh nhiễm dầu phát sinh từ buồng máy là nguồn ô nhiễm có tính chất đặc thù. Dầu nhiên liệu và dầu bôi trơn có thể rò rỉ trong quá trình vận hành, bảo dưỡng hoặc khi xảy ra sự cố hàng hải. Khi phát tán trên mặt nước, dầu gây ảnh hưởng đến quá trình trao đổi oxy, bám phủ lên các bề mặt sinh vật và làm suy giảm chất lượng môi trường sống.
Đối với các khu vực có rạn san hô, thảm cỏ biển và rừng ngập mặn, tác động của ô nhiễm dầu có thể đặc biệt nghiêm trọng. Việc ứng phó chậm trễ không chỉ làm tăng phạm vi ô nhiễm mà còn khiến quá trình phục hồi hệ sinh thái kéo dài và tốn kém.
Trong khi đó, sự gia tăng của mô tô nước, ca nô cao tốc, hoạt động lặn biển và các loại hình giải trí cơ giới cũng tạo ra những áp lực khác. Sóng và dòng xoáy từ phương tiện có thể khuấy động trầm tích đáy, làm tăng độ đục của nước và giảm khả năng xuyên sáng. Tiếng ồn động cơ, nhiên liệu rò rỉ và rác thải từ hoạt động du lịch tiếp tục làm gia tăng nguy cơ tác động đến các loài sinh vật biển.
Đáng lưu ý, các nguồn ô nhiễm này có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Dòng chảy và hải lưu có thể vận chuyển rác thải, dầu và các chất ô nhiễm qua nhiều khu vực khác nhau. Vì vậy, ô nhiễm phát sinh tại một địa phương có thể ảnh hưởng đến vùng biển lân cận, khiến việc quản lý riêng lẻ theo địa giới hành chính không còn đáp ứng đầy đủ yêu cầu thực tiễn.

Khoảng trống trong quản lý và hạ tầng xử lý chất thải
Mặc dù hệ thống pháp luật về bảo vệ môi trường biển và quản lý chất thải từ phương tiện thủy đã từng bước được hoàn thiện, việc triển khai trên thực tế vẫn đối mặt với nhiều khó khăn.
Trước hết, hạ tầng tiếp nhận chất thải tại cảng và bến tàu chưa phát triển đồng bộ với tốc độ tăng trưởng du lịch. Việc thiếu các cơ sở tiếp nhận nước thải, cặn dầu và rác thải tập trung có thể gây khó khăn cho chủ phương tiện trong quá trình thu gom, chuyển giao và xử lý chất thải đúng quy định.
Về công nghệ, các thiết bị phân ly dầu – nước thông thường có thể gặp hạn chế khi xử lý nước la canh chứa dầu ở dạng nhũ tương bền vững. Hiệu quả vận hành còn phụ thuộc vào chất lượng thiết bị, điều kiện sử dụng, công tác bảo dưỡng và việc kiểm soát các thông số đầu ra.
Đối với đội tàu quy mô nhỏ và trung bình, việc đầu tư các hệ thống xử lý tiên tiến thường gặp trở ngại về chi phí, không gian lắp đặt và chi phí vận hành. Nếu thiếu quy trình bảo dưỡng và giám sát phù hợp, thiết bị đã được trang bị vẫn có nguy cơ hoạt động kém hiệu quả.
Ngoài ra, việc kiểm soát hoạt động thể thao dưới nước cũng cần được quan tâm hơn. Các quy định về khoảng cách an toàn đối với hệ sinh thái nhạy cảm, giới hạn hoạt động của phương tiện và kiểm soát tác động vật lý đến đáy biển cần được cụ thể hóa phù hợp với đặc điểm từng khu vực.
Một thách thức khác là sự phân tán trách nhiệm quản lý giữa các cơ quan và địa phương. Khi chưa có cơ chế phối hợp liên vùng đủ chặt chẽ, việc theo dõi nguồn thải, xác định trách nhiệm và tổ chức ứng phó với sự cố môi trường có thể gặp nhiều trở ngại.
Bốn nhóm giải pháp kiểm soát ô nhiễm môi trường biển
Để giải quyết những vấn đề trên, cần triển khai đồng bộ các giải pháp từ hoàn thiện chính sách đến đầu tư công nghệ, huy động nguồn lực xã hội và tăng cường giám sát.
Thứ nhất, hoàn thiện cơ chế quản lý liên vùng. Các địa phương ven biển cần tăng cường phối hợp trong quản lý phương tiện thủy, kiểm soát nguồn thải, thu gom chất thải và ứng phó sự cố môi trường. Việc đánh giá sức chịu tải sinh thái tại các khu vực nhạy cảm cần trở thành cơ sở quan trọng để điều tiết lượng khách, số lượng tàu và mật độ hoạt động thể thao dưới nước.
Cùng với đó, cần nâng cao hiệu quả kiểm tra, giám sát việc thực hiện quy định về bảo vệ môi trường; tăng cường quản lý hành trình phương tiện và kiểm soát hành vi xả thải trái phép.
Thứ hai, đầu tư hạ tầng và công nghệ xử lý chất thải. Các cảng, bến tàu cần được trang bị hệ thống tiếp nhận nước thải sinh hoạt, nước la canh nhiễm dầu và chất thải rắn phù hợp với quy mô hoạt động. Trên tàu, cần lựa chọn công nghệ xử lý đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, điều kiện vận hành và đặc điểm nguồn thải.
Đối với nước nhiễm dầu, có thể nghiên cứu áp dụng các công nghệ xử lý tiên tiến như màng lọc gốm, siêu lọc và keo tụ điện hóa khi phù hợp. Đối với nước thải sinh hoạt, các hệ thống xử lý hợp khối lắp đặt trên tàu cần được xem xét nhân rộng trên cơ sở đánh giá hiệu quả thực tế.
Thứ ba, chủ động phòng ngừa và ứng phó sự cố tràn dầu. Bên cạnh các hệ thống xử lý chất thải thường xuyên, phương tiện thủy và cơ sở có nguy cơ phát sinh sự cố cần được chuẩn bị đầy đủ phương án ứng phó, nhân lực và vật tư phù hợp.
Các bộ ứng phó sự cố tràn dầu chuyên dụng, vật liệu thấm dầu, phao quây và dụng cụ thu gom có vai trò hỗ trợ khoanh vùng, kiểm soát và thu hồi dầu rò rỉ trong giai đoạn đầu. Việc lựa chọn thiết bị cần căn cứ vào quy mô nguy cơ, điều kiện mặt nước, loại dầu và phương án ứng phó của từng cơ sở.
Đặc biệt, cần tổ chức kiểm tra định kỳ, huấn luyện nhân sự và diễn tập ứng phó nhằm rút ngắn thời gian xử lý khi xảy ra sự cố, hạn chế dầu lan rộng và giảm thiểu thiệt hại môi trường.
Thứ tư, thúc đẩy chuyển đổi xanh và ứng dụng công nghệ số. Việc phát triển các loại hình du lịch ít phát thải, sử dụng động cơ điện hoặc hybrid, kết hợp cấp điện bờ tại cảng phù hợp có thể góp phần giảm khí thải và tiếng ồn. Song song với đó, cần hạn chế rác thải nhựa dùng một lần, thúc đẩy phân loại rác tại nguồn và nâng cao trách nhiệm của doanh nghiệp, du khách.
Công nghệ số cũng mở ra hướng tiếp cận mới trong giám sát môi trường biển. Dữ liệu từ hệ thống định vị, cảm biến chất lượng nước, quan trắc tự động, ảnh vệ tinh và trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ phát hiện sớm dấu hiệu ô nhiễm, theo dõi diễn biến sự cố và nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan quản lý.
Hướng tới mô hình du lịch biển bền vững
Kiểm soát ô nhiễm môi trường biển từ du lịch tàu biển, du thuyền và thể thao dưới nước không chỉ là yêu cầu về tuân thủ pháp luật mà còn là điều kiện để duy trì sức hấp dẫn của các điểm đến và bảo vệ sinh kế cộng đồng ven biển.
Để đạt được mục tiêu này, trách nhiệm cần được chia sẻ giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp khai thác du lịch, đơn vị vận hành cảng, cộng đồng dân cư và du khách. Nhà nước giữ vai trò hoàn thiện thể chế và tổ chức giám sát; doanh nghiệp cần chủ động đầu tư công nghệ, thực hiện quy trình quản lý chất thải và chuẩn bị năng lực ứng phó sự cố; cộng đồng và du khách cần thay đổi hành vi theo hướng thân thiện với môi trường.
Về dài hạn, vùng duyên hải Bắc Bộ cần hướng tới mô hình quản lý môi trường biển dựa trên dữ liệu, phối hợp liên vùng và nguyên tắc phòng ngừa là chủ đạo. Khi tăng trưởng du lịch được đặt trong giới hạn sức chịu tải của hệ sinh thái, đồng thời gắn với đầu tư hạ tầng và trách nhiệm môi trường, các giá trị thiên nhiên và di sản biển mới có thể được bảo tồn bền vững.
Bảo vệ môi trường biển vì thế không phải là rào cản của phát triển du lịch, mà là nền tảng để ngành du lịch biển duy trì năng lực cạnh tranh, nâng cao chất lượng dịch vụ và phát triển ổn định trong dài hạn.










Để lại một bình luận